稍等
shāo děng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wait a moment
Câu ví dụ
Hiển thị 3請 稍等 。
请 稍等 。
請在這 稍等 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.