稍等

shāo děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wait a moment

Câu ví dụ

Hiển thị 3
稍等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825160)
稍等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 353599)
請在這 稍等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805890)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.