Bỏ qua đến nội dung

稳定

wěn dìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ổn định
  2. 2. ổn định hóa
  3. 3. ổn định tình hình

Usage notes

Common mistakes

“稳定”本身已包含“稳”和“定”,不要写成“稳当”来表达相同意思。“稳当”多用于口语,指行为稳重妥当。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他放弃了 稳定 的工作去经商。
He gave up his stable job to go into business.
网络连接不太 稳定
The network connection is not very stable.
这个国家的经济非常 稳定
The economy of this country is very stable.
老百姓都希望物价能 稳定
Ordinary people all hope that prices will be stable.
政府正在努力控制通货的 稳定
The government is working hard to control the stability of the currency.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 稳定