Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

稻穗

dào suì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rice ear

Câu ví dụ

Hiển thị 1
稻穗 越飽滿越低頭。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344749)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.