Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. kiểm tra
- 2. xem xét
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 稽
hài hước
là điều nực cười nhất trên đời (thành ngữ)
vô căn cứ
chuyện hoàn toàn vô lý
Sở thu thuế Đài Bắc (cơ quan thuế)
học hỏi từ người xưa
kiểm tra
thanh tra viên
thanh tra viên
kiểm toán
lạy đầu sát đất
hoang đường vô lý
hoang đường vô lý
hoàn toàn vô lý và không có căn cứ
khám phá