穆加贝

mù jiā bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Robert Mugabe (1924-2019), Zimbabwean ZANU-PF politician, president of Zimbabwe 1987-2017

Từ cấu thành 穆加贝