穆桂英
mù guì yīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mu Guiying, female warrior and heroine of the Yang Saga 楊家將|杨家将
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.