穷愁潦倒
qióng chóu liáo dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. impoverished and dejected; wretched and penniless
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.