Bỏ qua đến nội dung

空中

kōng zhōng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong không khí
  2. 2. trong bầu trời
  3. 3. trên không

Usage notes

Collocations

常用搭配为“在空中”,强调某物在天空或空中,如“鸟儿在空中飞翔”。

Common mistakes

不要与“天空”混淆;“天空”可单独作主语,而“空中”通常作状语,如“空中飘着雪花”不说“空中很蓝”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
烟火在 空中 迸发出绚丽的火花。
The fireworks burst forth brilliant sparks in the sky.
空中 烏雲密佈。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6152776)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.