空头
kōng tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phony
- 2. so-called
- 3. armchair (expert)
- 4. vain (promise)
- 5. (finance) short-seller
- 6. bear (market)
- 7. short (selling)