空白
kòng bái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không gian trống
- 2. không gian trắng
- 3. không gian trống rỗng
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份表格里还有很多 空白 需要填写。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.