空肠

kōng cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jejunum (empty gut, middle segment of small intestine between duodenum 十二指腸|十二指肠[shí èr zhǐ cháng] and ileum 回腸|回肠[huí cháng])