空载
kōng zài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tàu, xe lửa...) không chở hàng hóa hay hành khách nào
- 2. (điện) không tải (trạng thái máy biến áp khi không có phụ tải nối với cuộn thứ cấp)