穿帮
chuān bāng
Định nghĩa
- 1. (TV or movie) blooper
- 2. continuity error
- 3. (theater) to flub one's lines
- 4. to be exposed (of a scheme or trick)
- 5. to reveal sth one intended to conceal through a slip of the tongue
- 6. to blow one's cover
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập