穿着
chuān zhe
HSK 2.0 Cấp 2
HSK 3.0 Cấp 2
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to be wearing
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 穿着
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
HSK 2.0 Cấp 2+
HSK 3.0 Cấp 2+
6 phút
正在, 在, and 着
Separate “doing right now” from “remaining in a state.”
Cách đọc: chuān zhe
Mở hướng dẫn
HSK 2.0 Cấp 2+
HSK 3.0 Cấp 2+
6 phút
着 for Continuing State
Describe doors open, lights on, clothes worn, and people sitting or standing.
Cách đọc: chuān zhe
Mở hướng dẫn