Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 17 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

着 biểu thị trạng thái tiếp diễn

Mô tả cửa đang mở, đèn đang bật, quần áo đang mặc và người đang ngồi hoặc đứng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 着 + trạng thái/ngữ cảnh

Dùng 着 khi một trạng thái vẫn được duy trì.

门开着。

Khi nào dùng 着 biểu thị trạng thái tiếp diễn

着 thường đứng sau các động từ tạo ra một trạng thái có thể nhìn thấy. Hành động đã xảy ra hoặc đang được duy trì, và trạng thái kết quả tiếp tục.

他坐着看书。

Anh ấy vừa ngồi vừa đọc sách.

她穿着红衣服。

Cô ấy đang mặc quần áo đỏ.

灯开着。

Đèn đang bật.

墙上挂着一张照片。

Một bức ảnh đang treo trên tường.

Lỗi thường gặp

  • 着 không giống 正在.
  • Đừng dùng 着 cho một kết quả hoàn tất một lần mà không có trạng thái tiếp diễn.
  • Một số động từ kết hợp với 着 tự nhiên hơn nhiều so với những động từ khác.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

去年我去 北京三次

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, đều vào năm ngoái. Đánh dấu kinh nghiệm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter