着 biểu thị trạng thái tiếp diễn
Mô tả cửa đang mở, đèn đang bật, quần áo đang mặc và người đang ngồi hoặc đứng.
Mẫu câu
Động từ + 着 + trạng thái/ngữ cảnh
Dùng 着 khi một trạng thái vẫn được duy trì.
门开着。
Khi nào dùng 着 biểu thị trạng thái tiếp diễn
着 thường đứng sau các động từ tạo ra một trạng thái có thể nhìn thấy. Hành động đã xảy ra hoặc đang được duy trì, và trạng thái kết quả tiếp tục.
他坐着看书。
Anh ấy vừa ngồi vừa đọc sách.
她穿着红衣服。
Cô ấy đang mặc quần áo đỏ.
灯开着。
Đèn đang bật.
墙上挂着一张照片。
Một bức ảnh đang treo trên tường.
Lỗi thường gặp
- 着 không giống 正在.
- Đừng dùng 着 cho một kết quả hoàn tất một lần mà không có trạng thái tiếp diễn.
- Một số động từ kết hợp với 着 tự nhiên hơn nhiều so với những động từ khác.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Giữ mẫu này trong ôn tập.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
14,99 US$
Quyền truy cập HSK
Một lần
Giá trị tốt nhất
$49.99
Hàng năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần