Bỏ qua đến nội dung

穿针引线

chuān zhēn yǐn xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm mối lái; làm trung gian