Bỏ qua đến nội dung

突破

tū pò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phá vỡ
  2. 2. đột phá
  3. 3. vượt qua

Usage notes

Collocations

Common objects: 难关, 记录, 防线, 瓶颈. Avoid literal 'break through a wall' (use 穿墙 or 打破墙壁).

Common mistakes

Not used for physical breaking like glass or door; use 打破 for those. 突破 is more abstract or strategic.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
团队终于 突破 了技术难关。
The team finally broke through the technical difficulty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 突破