窜改
cuàn gǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to alter
- 2. to modify
- 3. to change
- 4. to tamper
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.