窝囊

wō nang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel vexed
  2. 2. annoyed
  3. 3. good-for-nothing
  4. 4. stupid and cowardly

Từ cấu thành 窝囊