窥
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. to pry into
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 窥
to peep
to infer easily
endoscope
lit. not even peek at the garden
to spy upon
to pry into or spy on
to peep
to find out about
to peep at
lit. to see one spot on a leopard
lit. see one spot on a leopard (idiom); fig. a restricted view
lit. to see a leopard through a narrow tube (idiom); fig. to miss the big picture
to look at sth through a bamboo tube
in my humble opinion