Bỏ qua đến nội dung

管中窥豹

guǎn zhōng kuī bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn báo qua ống tre; chỉ thấy một phần nhỏ, không thấy toàn cảnh