立夏

lì xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lixia or Start of Summer, 7th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 5th-20th May

Từ cấu thành 立夏