Bỏ qua đến nội dung

站稳脚跟

zhàn wěn jiǎo gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đứng vững
  2. 2. khẳng định vị thế của mình