站起来
zhàn qǐ lai
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stand up
Câu ví dụ
Hiển thị 2学生们一齐 站起来 。
The students stood up simultaneously.
看到老师进来,他赶忙 站起来 。
Seeing the teacher come in, he hurriedly stood up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.