Bỏ qua đến nội dung

竞争

jìng zhēng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cạnh tranh
  2. 2. đấu tranh
  3. 3. thi đua

Usage notes

Collocations

“竞争”常与“激烈”搭配,如“激烈竞争”,表示竞争程度高。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在 竞争 同一个职位。
They are competing for the same position.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.