竞争对手
jìng zhēng duì shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rival
- 2. competitor
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司计划并购 竞争对手 。
This company plans to merge and acquire its competitor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.