竟敢

jìng gǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have the impertinence
  2. 2. to have the cheek to

Câu ví dụ

Hiển thị 2
竟敢 這樣對長輩說話?!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 469165)
竟敢 說出來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 893179)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.