Bỏ qua đến nội dung

童生

tóng shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thí sinh chưa qua kỳ thi huyện thời phong kiến