Bỏ qua đến nội dung

竹篮打水,一场空

zhú lán dǎ shuǐ , yī cháng kōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. using a wicker basket to draw water (idiom); wasted effort