竹马之友
zhú mǎ zhī yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 竹馬之交|竹马之交[zhú mǎ zhī jiāo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.