Bỏ qua đến nội dung

笑气

xiào qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí cười (nitrous oxide)

Từ cấu thành 笑气