Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

笔力

bǐ lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vigor of strokes in calligraphy or drawing
  2. 2. vigor of style in literary composition

Từ cấu thành 笔力