笔头
bǐ tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ability to write
- 2. writing skill
- 3. written
- 4. in written form
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.