笔录
bǐ lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to put down in writing
- 2. to take down notes
- 3. transcript
- 4. record
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.