Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

笔直

bǐ zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. perfectly straight
  2. 2. straight as a ramrod
  3. 3. bolt upright

Từ cấu thành 笔直