第二

dì èr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. second
  2. 2. number two
  3. 3. next
  4. 4. secondary

Câu ví dụ

Hiển thị 3
第二 課很簡單。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346863)
第二 個吧。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12124680)
第二 课容易。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10696066)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.