Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

第二春

dì èr chūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) second spring
  2. 2. (fig.) falling in love for the second time
  3. 3. a new lease of life
  4. 4. rebirth