第二轮
dì èr lún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. second round (of match, or election)
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们队在 第二轮 就被淘汰了。
Our team was eliminated in the second round.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.