等等
děng děng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. et cetera
- 2. and so on ...
- 3. wait a minute!
Câu ví dụ
Hiển thị 3等等 。
等等 !
你喜歡戲劇, 電影 等等 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.