等等
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vân vân
- 2. và những thứ tương tự
- 3. chờ một chút!
Câu ví dụ
Hiển thị 4哎,你 等等 我!
等等 。
等等 !
你喜歡戲劇, 電影 等等 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.