等闲

děng xián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ordinary
  2. 2. common
  3. 3. unimportant
  4. 4. idly
  5. 5. for no reason

Từ cấu thành 等闲