Bỏ qua đến nội dung

等闲之辈

děng xián zhī bèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (trong câu phủ định) (không phải) hạng tầm thường