筋疲力尽
jīn pí lì jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. body weary, strength exhausted (idiom); extremely tired
- 2. spent
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.