Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

筋骨

jīn gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. muscles and bones
  2. 2. physique
  3. 3. strength
  4. 4. courage

Từ cấu thành 筋骨