筑巢

zhù cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to nest; to build a nest

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鸟儿 筑巢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794057)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.