答应
dā ying
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáp ứng
- 2. đáp lại
- 3. đồng ý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与要求、请求、邀请等词搭配,如“答应他的请求”。
Common mistakes
答应后面不能直接跟宾语从句,应使用答应+动词或答应+(某人)+(某事)。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他已经 答应 明天来。
He has already promised to come tomorrow.
她爽快地 答应 了我的请求。
She readily agreed to my request.
他当场就 答应 了。
He agreed on the spot.
他们只是口头 答应 ,没有签字。
They only agreed verbally, without signing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.