Bỏ qua đến nội dung

答应

dā ying
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đáp ứng
  2. 2. đáp lại
  3. 3. đồng ý

Usage notes

Collocations

常与要求、请求、邀请等词搭配,如“答应他的请求”。

Common mistakes

答应后面不能直接跟宾语从句,应使用答应+动词或答应+(某人)+(某事)。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他已经 答应 明天来。
He has already promised to come tomorrow.
她爽快地 答应 了我的请求。
She readily agreed to my request.
他当场就 答应 了。
He agreed on the spot.
他们只是口头 答应 ,没有签字。
They only agreed verbally, without signing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.