答非所问
dá fēi suǒ wèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) to sidestep the question
- 2. to answer evasively
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.