筷
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đũa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1用 筷 子吃飯難嗎?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 筷
đũa
đũa gắp chung
đũa tre dùng một lần
cái kẹp lửa
bát và đũa
nghĩa bóng: phàn nàn dù được đặc quyền
(thông tục) chân gầy nhẳng
cải thìa, một chi thực vật thuộc họ Cải