Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

筷

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chopstick

Câu ví dụ

Hiển thị 1
用 筷 子吃飯難嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6199296)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 筷

筷子
kuài zi

chopsticks

公筷
gōng kuài

serving chopsticks

日本竹筷
rì běn zhú kuài

disposable chopsticks

火筷子
huǒ kuài zi

fire tongs

碗筷
wǎn kuài

bowl and chopsticks

端起碗吃肉,放下筷子骂娘
duān qǐ wǎn chī ròu , fàng xià kuài zi mà niáng

fig. to complain despite being privileged

筷子腿
kuài zi tuǐ

(coll.) skinny legs

筷子芥
kuài zi jiè

Arabis, a genus of Brassica family including cress

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.