端起碗吃肉,放下筷子骂娘

duān qǐ wǎn chī ròu , fàng xià kuài zi mà niáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fig. to complain despite being privileged
  2. 2. to be ungrateful for what one has been given