Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ký tên
- 2. chữ ký
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
签字 often pairs with 合同, 文件, 协议.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请在合同上 签字 。
Please sign the contract.
他们只是口头答应,没有 签字 。
They only agreed verbally, without signing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.