简装
jiǎn zhuāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. paperback
- 2. plainly packaged
- 3. opposite: 精裝|精装[jīng zhuāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.